Ung thư trực tràng thấp, từng là một chẩn đoán đáng sợ thường dẫn đến phẫu thuật cắt cụt trực tràng và hậu môn nhân tạo vĩnh viễn, nay đã có nhiều lựa chọn điều trị tiên tiến hơn. Nhờ những tiến bộ trong kỹ thuật phẫu thuật, kết hợp với hóa xạ trị tiền phẫu, phẫu thuật bảo tồn cơ thắt đã trở thành hiện thực, mang lại hy vọng cho người bệnh về chất lượng cuộc sống sau điều trị. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về diện cắt ung thư và các phương pháp phẫu thuật bảo tồn cơ thắt mới nhất, giúp người bệnh hiểu rõ hơn về các lựa chọn điều trị hiện có.
Các loại phẫu thuật cắt bỏ cơ thắt trong (ISR). Nguồn: Researchgate
Trước đây, phẫu thuật cắt cụt trực tràng đường bụng – tầng sinh môn (APR) là phương pháp điều trị kinh điển cho ung thư trực tràng thấp. Tuy nhiên, tỷ lệ thực hiện APR hiện nay đã giảm xuống dưới 30% nhờ sự ra đời của các kỹ thuật phẫu thuật bảo tồn cơ thắt. Sự hiểu biết sâu hơn về diện cắt, kỹ thuật phẫu thuật tiên tiến, vai trò của hóa xạ trị và tầm quan trọng của cắt bỏ toàn bộ mạc treo trực tràng (TME) đã mở ra cơ hội bảo tồn cơ thắt cho nhiều bệnh nhân.
Diện Cắt Ung Thư Trực Tràng: Yếu Tố Quyết Định Thành Công Điều Trị
Việc đảm bảo không còn tế bào ung thư trên diện cắt trên, diện cắt dưới và diện cắt quanh trực tràng là yếu tố quan trọng hàng đầu trong điều trị ung thư trực tràng. Ung thư trực tràng thấp được định nghĩa là khối u nằm dưới 5cm tính từ rìa hậu môn. Tuy nhiên, khoảng cách 2cm từ rìa u hiện được xem là đủ để kiểm soát ung thư tại chỗ, bởi vì sự lan rộng của tế bào ung thư trong thành trực tràng và/hoặc lan rộng ra các hạch bạch huyết ngược dòng là rất hiếm. Diện cắt quanh trực tràng (CRM) cũng đóng vai trò quan trọng, với CRM dương tính làm tăng nguy cơ tái phát tại chỗ. CRM < 1mm được xem là dương tính.
Phẫu Thuật Cắt Bỏ Gian Cơ Thắt (ISR): Giải Pháp Bảo Tồn Chức Năng Hậu Môn
Phẫu thuật ISR được chỉ định cho ung thư trực tràng giai đoạn T1-T3, với khoảng cách từ rìa hậu môn đến u từ 30-35mm. Phương pháp này bao gồm hai thì: thì bụng và thì tầng sinh môn. Thì bụng bao gồm thắt các mạch máu và giải phóng đại tràng. Thì tầng sinh môn bao gồm cắt bỏ xung quanh cơ hậu môn và phẫu tích theo khoảng gian cơ thắt. Dựa vào phạm vi cắt bỏ cơ thắt trong, có ba loại ISR: một phần, gần toàn bộ và toàn bộ.
Kết quả cho thấy tỷ lệ tử vong thấp (0-1,7%), tỷ lệ biến chứng từ 8-64% (bao gồm rò miệng nối, nhiễm trùng). Về mặt ung thư, tỷ lệ tái phát tại chỗ khoảng 9,5%, thời gian sống trung bình 5 năm là 81,5%. Chức năng hậu môn sẽ cải thiện dần theo thời gian, mặc dù có thể gặp một số vấn đề về đại tiện.
Các kỹ thuật tạo miệng nối đại tràng – ống hậu môn. Nguồn: Clinical Radiology
Phẫu Thuật Trước – Siêu Thấp Theo Mặt Phẳng Trước Tầng Sinh Môn (APPEAR): Tiếp Cận Tổn Thương Thấp
Phẫu thuật APPEAR được chỉ định cho u trực tràng cách rìa hậu môn từ 2-5cm. Phương pháp này cũng bao gồm hai thì: thì bụng và thì tầng sinh môn. Thì bụng tương tự như ISR. Thì tầng sinh môn bao gồm rạch da tầng sinh môn và phẫu tích giữa các lớp cơ để tiếp cận trực tràng.
Kết quả ban đầu cho thấy phẫu thuật APPEAR khả quan, chưa có trường hợp tử vong được báo cáo. Biến chứng hay gặp nhất là nhiễm trùng tầng sinh môn. Kết quả về mặt ung thư và chất lượng cuộc sống vẫn cần thêm nghiên cứu.
Phẫu Thuật Nội Soi Qua Đường Hậu Môn (TEM) và Phẫu Thuật Xâm Lấn Tối Thiểu Qua Hậu Môn (TAMIS): Cắt Bỏ U Tại Chỗ
Cả TEM và TAMIS đều được chỉ định cho u trực tràng lành tính và ung thư trực tràng giai đoạn sớm (T1), với kích thước u dưới 3cm. TEM sử dụng ống soi trực tràng cứng, trong khi TAMIS sử dụng dụng cụ đơn cổng đa kênh.
TEM có tỷ lệ biến chứng từ 6-31%. Đối với ung thư T1N0M0, tỷ lệ tái phát tại chỗ là 10-20%. TAMIS có tỷ lệ biến chứng trong mổ là 8% và sau mổ là 19%.
Cắt Toàn Bộ Mạc Treo Trực Tràng Qua Đường Hậu Môn (TaTME): Giải Pháp Cho Khung Chậu Hẹp
TaTME được chỉ định cho ung thư trực tràng trung bình và thấp, đặc biệt ở những bệnh nhân có khung chậu hẹp, béo phì. Phẫu thuật này gồm hai thì: thì bụng và thì hậu môn. Thì bụng tương tự như các phương pháp khác. Thì hậu môn bao gồm khâu niêm mạc trực tràng, cắt bỏ xung quanh niêm mạc và phẫu tích theo nguyên tắc TME.
Tỷ lệ biến chứng của TaTME là 26%, chủ yếu liên quan đến nhiễm trùng và rò miệng nối. TaTME cho thấy tỷ lệ CRM dương tính thấp hơn APR và tương đương với LAR.
Kết Luận
Các phương pháp phẫu thuật bảo tồn cơ thắt đã mang lại bước tiến đáng kể trong điều trị ung thư trực tràng thấp. Việc lựa chọn phương pháp phẫu thuật phù hợp phụ thuộc vào giai đoạn ung thư, vị trí khối u và tình trạng sức khỏe của bệnh nhân. Người bệnh cần thảo luận kỹ lưỡng với bác sĩ để đưa ra quyết định tốt nhất.
Về SEOPBN và Bệnh Viện Ung Thư Đà Nẵng:
SEOPBN là website cung cấp thông tin và giải pháp điều trị ung thư cho độc giả Việt Nam. Chúng tôi mong muốn trở thành nguồn thông tin uy tín, hàng đầu về ung thư, giúp người bệnh dễ dàng tiếp cận kiến thức chính xác và hỗ trợ đắc lực trong hành trình chiến đấu với căn bệnh này.
Bệnh Viện Ung Thư Đà Nẵng, với đội ngũ y bác sĩ giàu kinh nghiệm và trang thiết bị hiện đại, cung cấp các dịch vụ chẩn đoán và điều trị ung thư toàn diện, bao gồm phẫu thuật, xạ trị, hóa trị và các phương pháp điều trị đích. Chúng tôi cam kết mang đến sự chăm sóc tốt nhất cho người bệnh ung thư. Liên hệ với chúng tôi qua website https://benhvienungthudanang.com.vn/, số điện thoại 0905 103 486 hoặc email [email protected]. Địa chỉ: 01 Hải Phòng, Thạch Thang, Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.